| STT | MSSV | HỌ VÀ TÊN | GHI CHÚ | Đơn vị công tác hiện tại | Chức vụ (nếu có) |
| 1 | 18130005 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | CNTN | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên | Trợ giảng |
| 2 | 18130013 | Lê Ngọc Ánh | Robert Bosch Viet Nam | ||
| 3 | 18130041 | Đỗ Trần Đức Duy | FPT Software | ||
| 4 | 18130054 | Nguyễn Thị Tuyết Hoa | Robert Bosch Viet Nam | ||
| 5 | 18130065 | Trần Vân Khanh | DXC Technology Việt Nam | ||
| 6 | 18130089 | Vương Thị Hồng Na | Geocomply company | QA | |
| 7 | 18130093 | Huỳnh Thị Thanh Ngân | CNTN | Kms technology | Test engineer |
| 8 | 18130094 | Mã Ngọc Thanh Ngân | CNTN | Robert Bosch Viet Nam | Thực tập sinh |
| 9 | 18130109 | Nguyễn Trường Phát | Renesas | Kỹ sư phần cứng | |
| 10 | 18130115 | Nguyễn Thanh Phước | CNTN | Robert Bosch Viet Nam | |
| 11 | 18130147 | Nguyễn Thị Thanh Trà | Ban Vien Corporation | QA/Tester | |
| 12 | 18130149 | Hứa Minh Trí | DXC Technology Việt Nam | Chuyên viên lập trình |