Alumni's Job List Class 2016
| No | Major | Name | Company | Position |
| 1 | Physics | Nguyễn Hoàng Long | Trường ĐHKHTN, ĐHQG TP.HCM | |
| 2 | TRỊNH THỊ MINH ÂN | Công ty TMA solutions | Tester | |
| 3 | PHẠM THỊ MỸ HẠNH | Ascenx Technologies Vietnam | ||
| 4 | LÊ THÚY HƯỜNG | Cty TNHH SX & TM Cát Thái | ||
| 5 | PHẠM BẢO NGUYÊN | Công ty TNHH YUPOONG VIỆT NAM | ||
| 6 | THỦY THỊ MỸ NỠ | Học Viện Sáng Tạo công nghệ Teky | ||
| 7 | HUỲNH THY THY | Công Ty TNHH SIÊU NHẬT THANH (B023, đường CC2, P.Sơn Kỳ, Q.Tân Phú) | Sale admin | |
| 8 | NGUYỄN HOÀNG VIỆT | Học Viện Sáng Tạo công nghệ Teky | ||
| 9 | Lê Huỳnh Sơn | Vietsing Cyclotron Unit | Kỹ sư Vận Hành, Tổng hợp Dược Chất Phóng Xạ | |
| 10 | Nguyễn Thị Hồng Thương | The Graduate University for Advanced Studies, SOKENDAI | ||
| 11 | Lê Tấn Phúc | Trường đại học Duy Tân | ||
| 12 | Huỳnh Tấn Khoa | Core Microsystem Japan. | Engineer | |
| 13 | Nguyễn Võ Anh Tuấn | DXC technology | Frontend developer | |
| 14 | Phan Thanh Tùng | Bosch Global Software Vietnam | Driver Assistant System Engineer | |
| 15 | Nguyễn Trần Khánh Nguyên | TMA solution | Engineer | |
| 16 | Nguyễn Tiến Nhật | SAMSUNG ELECTRONIC HCMC CE COMPLEX | Engineer | |
| 17 | Nguyễn Tiến Nhật | SAMSUNG ELECTRONIC HCMC CE CONPLEX | Embedded S/W engineer | |
| 18 | Nguyễn Ngọc Dung | SaigonTV | Staff OTT | |
| 19 | Đỗ Thị Thanh Huyền | Công ty TNHH Chang Shin Đồng Nai | Staff Office | |
| 20 | Nguyễn Hữu Hòa | Công ty cổ phần thép hòa phát | Staff | |
| 21 | Nguyễn Hoàng Long | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM | Teaching assistant | |
| 22 | Vũ Hoàng Uy | Dell Technologies VN | Project Manager | |
| 23 | Lê Thúy Hường | Cty TNHH SX & TM Cát Thái |
Project Development
|
|
| 24 | Trà Thị Ngọc Trâm | International Digital Services Việt Nam (IDS Vietnam) | Tester | |
| 25 | Nguyễn Thị Phương Trinh | đang học Thạc Sĩ | ||
| 26 | Phạm Bảo Nguyên | TMA solution | QA | |
| 27 | Phạm Thị Mỹ Hạnh | Ascenx Technologies | ||
| 28 | Nguyễn Hải Biên | Fpt Software | ||
| 29 | Lê Thị Huỳnh Như | Công ty Renesas | enginner | |
| 30 | Bùi Quang Viên | Công ty TNHH Thiết Kế Renesas | ||
| 31 | Nuclear Engineering | Nguyễn Ngọc Quốc Trình | Công ty chiếu xạ Toàn Phát |
Manager
|
| 32 | Đỗ Văn Hoàng Nguyên | CTY CP thực phẩm biển toàn cầu | EBeam | |
| 33 | Nguyễn Minh Vương | Công ty cổ phần thực phẩm biển cao cấp Toàn Cầu |
Irradiation Operation Engineer
|
|
| 34 | Quách Gia Bảo | Công ty TNHH Thiết bị và Dịch vụ Khoa học AE | ||
| 35 | VÕ CÔNG PHÁT | Công ty TNHH Thiết bị và Dịch vụ Khoa học AE | Nhân viên | |
| 36 | Hoàng Thị Lan | Công ty Vision Vina | ||
| 37 | Trần Thị Thanh Vinh | Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học TPHCM | ||
| 38 | Nguyễn Minh Hoàng | Công ty Peritec Việt Nam | Software engineer | |
| 39 | Nguyễn Thế Hoàng | Công ty Thiết kế Mỹ thuật dịch vụ Quảng cáo Phi Lao | ||
| 40 | Phan Thị Quỳnh Nga | Công ty TNHH Giải pháp phần mềm Tường Minh | ||
| 41 | Nguyễn Hữu Nghĩa | Đang học cao học, chưa đi làm | ||
| 42 | Nguyễn Thanh Vy | Công ty CP Y học Rạng Đông - Chi nhánh TP. HCM | ||
| 43 | Oceanology | Tôn Nữ Thanh Thư | Trung Tâm Bảo Tồn Thiên Nhiên Việt (Lệ Thủy, Quảng Bình) | |
| 44 | Nguyễn Thị Thùy Dung | Công ty vi tính Nguyên Kim | ||
| 45 | Võ Thanh Tuyết Hồng | Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế Cảng - Kỹ Thuật Biển Portcoast | ||
| 46 | Đinh Thị Ý Nhi | Phân viện khoa học khí tượng thủy văn và biến đổi khí hậu |