Vật Lý Đại Cương — Chương 1: Động học chất điểm
Tổng quan
Mục tiêu chương: Hiểu cách mô tả chuyển động của chất điểm bằng toán học — tọa độ, vectơ, đạo hàm, tích phân; nắm các công thức chuẩn và cách áp dụng.
1. Vectơ vị trí & Độ dời
Vectơ vị trí: \(\vec r(t)=x(t)\,\hat{i}+y(t)\,\hat{j}+z(t)\,\hat{k}\)
Độ dời giữa t₁ và t₂: \(\Delta\vec r=\vec r(t_2)-\vec r(t_1)\)
Quãng đường: \(s=\int_{t_1}^{t_2} \lVert \dot{\vec r}(t)\rVert\,dt = \int_{t_1}^{t_2} v(t)\,dt\)
2. Vận tốc
Vận tốc tức thời: \(\vec v=\dfrac{d\vec r}{dt}\). Tốc độ: \(v=\lVert\vec v\rVert\).
3. Gia tốc
Gia tốc tức thời: \(\vec a=\dfrac{d\vec v}{dt}=\dfrac{d^2\vec r}{dt^2}\).
Phân rã: \(\vec a = a_t\,\hat t + a_n\,\hat n\) với \(a_t=\dfrac{dv}{dt}\) và \(a_n=\dfrac{v^2}{\rho}\).
4. Hệ tọa độ
Hệ Đề-các
\(\vec v=(\dot x,\dot y,\dot z),\qquad \vec a=(\ddot x,\ddot y,\ddot z)\)
Hệ cực (r, θ)
\(\vec r = r\,\hat e_r\)
\(\vec v=\dot r\,\hat e_r + r\dot\theta\,\hat e_\theta\)
\(\vec a=(\ddot r - r\dot\theta^2)\,\hat e_r + (r\ddot\theta + 2\dot r\dot\theta)\,\hat e_\theta\)
5. Các loại chuyển động đặc biệt
- Thẳng đều: \(x=x_0+vt\).
- Thẳng biến đổi đều: \(v=v_0+at\), \(x=x_0+v_0t+\tfrac12at^2\), \(v^2=v_0^2+2a(x-x_0)\).
- Rơi tự do: \(a=-g\), với \(g\approx 9.81\,\mathrm{m/s^2}\).
- Ném xiên: \(T=\dfrac{2v_0\sin\alpha}{g},\; H=\dfrac{v_0^2\sin^2\alpha}{2g},\; R=\dfrac{v_0^2\sin2\alpha}{g}\).
- Tròn đều/biến đổi: \(a_n=v^2/R,\; a_t=\alpha R\).
6. Bài tập mẫu & ví dụ
Xe bắt đầu từ nghỉ với \(a=3\,\mathrm{m/s^2}\). Sau 5 s: \(v=at=15\,\mathrm{m/s}\); \(s=\tfrac12at^2=37.5\,\mathrm{m}\).
\(v_0=25\,\mathrm{m/s},\;\alpha=45^\circ\). \(R=\dfrac{v_0^2\sin2\alpha}{g}\approx63.7\,\mathrm{m}\).
\(R=0.4\,\mathrm{m},\;\alpha=5\,\mathrm{rad/s^2},\;t=3\,\mathrm{s}\) ⇒ \(\omega=15\,\mathrm{rad/s},\;v=6\,\mathrm{m/s}\).
Sông 150 m, \(u=3\,\mathrm{m/s},\;v_0=6\,\mathrm{m/s}\). Thời gian = \(150/6=25\,\mathrm{s}\), trôi dạt = \(u\cdot t=75\,\mathrm{m}\).
8. Bộ bài tập tự luyện (12 bài, có đáp án chi tiết)
Nhóm bài tập được chia 3 mức: Cơ bản (1–5), Trung cấp (6–9), Nâng cao (10–12). Làm theo từng bước hướng dẫn trong phần "Phương pháp giải".
- Bài 1 (Cơ bản) — Thẳng biến đổi đều
Đề: Một ôtô khởi động từ nghỉ và có gia tốc không đổi \(a=2\,\mathrm{m/s^2}\). Tính vận tốc và quãng đường sau \(t=8\,\mathrm{s}\).
Giải (bước):
- Vận tốc: dùng \(v=v_0+at\). Với \(v_0=0\) → \(v=0+2\cdot8=16\,\mathrm{m/s}\).
- Quãng đường: \(s=\tfrac12at^2=0.5\cdot2\cdot8^2=64\,\mathrm{m}\).
- Bài 2 (Cơ bản) — Rơi tự do
Đề: Thả một vật không vận tốc ban đầu từ độ cao \(h=45\,\mathrm{m}\). Bỏ qua cản khí. Tính thời gian rơi và vận tốc khi chạm đất.
- Thời gian: \(h=\tfrac12 g t^2\) ⇒ \(t=\sqrt{2h/g}=\sqrt{90/9.81}\approx3.03\,\mathrm{s}\).
- Vận tốc: \(v=g t\approx9.81\cdot3.03\approx29.7\,\mathrm{m/s}\) hướng xuống.
- Bài 3 (Cơ bản) — Ném ngang
Đề: Từ độ cao \(y_0=20\,\mathrm{m}\) ném ngang với \(v_x=12\,\mathrm{m/s}\). Tính thời gian rơi, tầm xa, và vận tốc khi chạm đất.
- Thời gian: \(t=\sqrt{2y_0/g}=\sqrt{40/9.81}\approx2.02\,\mathrm{s}\).
- Tầm xa: \(R=v_x t\approx12\cdot2.02\approx24.2\,\mathrm{m}\).
- Vận tốc: thành phần ngang \(v_x=12\), dọc \(v_y=gt\approx19.8\) ⇒ \(v=\sqrt{12^2+19.8^2}\approx23.0\,\mathrm{m/s}\).
- Bài 4 (Cơ bản) — Ném xiên
Đề: Ném một vật với \(v_0=15\,\mathrm{m/s}\) góc \(\alpha=30^\circ\) (từ mặt đất). Tính thời gian bay, độ cao cực đại và tầm xa.
- \(T=\dfrac{2v_0\sin\alpha}{g}=\dfrac{2\cdot15\cdot0.5}{9.81}\approx1.53\,\mathrm{s}\).
- \(H=\dfrac{v_0^2\sin^2\alpha}{2g}=\dfrac{225\cdot(0.5)^2}{19.62}\approx2.87\,\mathrm{m}\).
- \(R=\dfrac{v_0^2\sin2\alpha}{g}=\dfrac{225\sin60^\circ}{9.81}\approx19.8\,\mathrm{m}\).
- Bài 5 (Cơ bản) — Tròn đều
Đề: Một vật chuyển động tròn đều bán kính \(R=0.2\,\mathrm{m}\) với tần số \(f=2\,\mathrm{Hz}\). Tính vận tốc dài và gia tốc hướng tâm.
- \(\omega=2\pi f=4\pi\,\mathrm{rad/s}\approx12.566\,\mathrm{rad/s}\).
- Vận tốc dài: \(v=\omega R\approx12.566\cdot0.2\approx2.513\,\mathrm{m/s}\).
- Gia tốc hướng tâm: \(a_n=\omega^2 R\approx(12.566)^2\cdot0.2\approx31.6\,\mathrm{m/s^2}\).
- Bài 6 (Trung cấp) — Đường cong tham số
Đề: Một chất điểm có quỹ đạo tham số \(x=t^2,\; y=3t-t^3\). Tìm \(\vec v,\;\vec a\) tại \(t=1\) và tính thành phần pháp tuyến \(a_n\) và tiếp tuyến \(a_t\).
- \(\dot x=2t\Rightarrow \dot x(1)=2;\quad \dot y=3-3t^2\Rightarrow \dot y(1)=0\) ⇒ \(\vec v=(2,0)\), \(v=2\).
- \(\ddot x=2;\quad \ddot y=-6t\Rightarrow \ddot y(1)=-6\) ⇒ \(\vec a=(2,-6)\), \(\lVert\vec a\rVert=\sqrt{40}\approx6.324\).
- \(a_t=\dfrac{\vec a\cdot\vec v}{v}=\dfrac{(2,-6)\cdot(2,0)}{2}=2\). \(a_n=\sqrt{a^2-a_t^2}=\sqrt{40-4}=6\).
- Bài 7 (Trung cấp) — Hệ cực
Đề: Cho \(r=2t,\;\theta=t^2\). Tính \(\vec v,\;\vec a\) tại \(t=1\) (theo cơ sở cực).
- \(\dot r=2,\;\dot\theta=2t\Rightarrow \dot\theta(1)=2\).
- \(\vec v=\dot r\,\hat e_r + r\dot\theta\,\hat e_\theta = 2\,\hat e_r + 2\cdot2\,\hat e_\theta = 2\,\hat e_r + 4\,\hat e_\theta\).
- \(\ddot r=0,\;\ddot\theta=2\) ⇒ \(\vec a=(0 - 2\cdot2^2)\,\hat e_r + (2\cdot2 + 2\cdot2\cdot2)\,\hat e_\theta = -8\,\hat e_r + 12\,\hat e_\theta\).
- Bài 8 (Trung cấp) — Chuyển động tương đối
Đề: Một thuyền di chuyển so với nước với vận tốc 5 m/s vuông góc bờ. Dòng chảy có vận tốc 2 m/s. Sông rộng 120 m. Tính thời gian sang sông, khoảng trôi dạt và vận tốc thực tế đối với bờ.
- Thời gian: \(t=120/5=24\,\mathrm{s}\).
- Trôi dạt: \(\Delta x = 2\cdot24 = 48\,\mathrm{m}\).
- Vận tốc đối với bờ: \(\sqrt{5^2+2^2}=\sqrt{29}\approx5.385\,\mathrm{m/s}\).
- Bài 9 (Trung cấp) — Tích phân a(t)
Đề: Gia tốc theo thời gian \(a(t)=6t\) (m/s²), và tại \(t=0\) có \(v(0)=2\,\mathrm{m/s},\; x(0)=1\,\mathrm{m}\). Tìm \(v(t)\) và \(x(t)\).
- \(v(t)=v(0)+\int_0^t a(\tau)d\tau = 2 + \int_0^t 6\tau d\tau = 2 + 3t^2\).
- \(x(t)=x(0)+\int_0^t v(\tau)d\tau = 1 + \int_0^t (2+3\tau^2)d\tau = 1 + 2t + t^3\).
- Bài 10 (Nâng cao) — Tối ưu hóa ném
Đề: Cho tốc độ ban đầu cố định \(v_0\). Tìm góc \(\alpha\) tối ưu để đạt tầm xa cực đại khi ném từ cùng một cao độ. Giải thích vì sao.
- Tầm xa: \(R(\alpha)=\dfrac{v_0^2\sin2\alpha}{g}\). Để R lớn nhất cần \(\sin2\alpha\) lớn nhất → \(2\alpha=90^\circ\) ⇒ \(\alpha=45^\circ\).
- Giải thích: phân phối thành phần ngang và dọc tối ưu khi bằng nhau.
- Bài 11 (Nâng cao) — Bán kính cong & a_n
Đề: Một hạt đi trên quỹ đạo \(\vec r(t)=(R\cos\omega t, R\sin\omega t)\). Chứng minh bán kính cong \(\rho=R\) và \(a_n=v^2/R\).
- Vận tốc: \(\vec v = (-R\omega\sin\omega t, R\omega\cos\omega t)\) ⇒ \(v=R\omega\).
- Gia tốc: \(\vec a = (-R\omega^2\cos\omega t, -R\omega^2\sin\omega t) = -R\omega^2\hat r\) hướng về tâm.
- Do đó \(a_n=R\omega^2=(R\omega)^2/R=v^2/R\) và bán kính cong bằng R.
- Bài 12 (Nâng cao) — Bài thực hành đồ thị
Đề: Cho đồ thị vận tốc theo thời gian: v(t) là tam giác với đỉnh tại \(t=2\,\mathrm{s}\) cao 6 m/s (từ t=0 đến t=4, đường thẳng lên và xuống). Tính quãng đường đi trong 0≤t≤4, và vận tốc tại t=3.
- Quãng đường = diện tích hình tam giác = \(\tfrac12\cdot4\cdot6=12\,\mathrm{m}\).
- Đoạn 2→4: vận tốc giảm tuyến tính từ 6 → 0 trong 2 s ⇒ slope = −3 m/s². Tại t=3: v=6+(−3)·1=3 m/s.
Gợi ý sử dụng: Hãy làm từng bài theo các "Bước giải" đã nêu; với bài tính toán, luôn kiểm tra đơn vị sau cùng và ghi rõ hướng (nếu có thành phần vectơ).
7. Check‑list & mẹo
- Chọn HQC & quy ước dấu trước khi giải.
- Kiểm tra đơn vị & thứ nguyên.
- Phân biệt quãng đường & độ dời.
- Sử dụng đồ thị (x–t, v–t, a–t) để kiểm tra trực quan.